Kết nối Supabase

Nhập URL & anon key của project Supabase (chỉ cần 1 lần, lưu trên máy này).

TKB 経理・請求

Đăng nhập bằng email & mật khẩu / メール・パスワード

Lần đầu / Quên mật khẩu? → nhận link qua email

パスワード変更 / Đổi mật khẩu

Vui lòng đặt mật khẩu mới.

ログアウト
株式会社TKB
業務システム / Hệ thống
🏠ダッシュボードTổng quan
✓やることTasks · 期限管理
コア業務 / 3 phòng lõi
①見積・納品・請求Chứng từ bán hàng
見積書
納品書
請求書
②顧客管理 CRMQuản lý khách
取引先
案件パイプライン
③経理Kế toán · thu chi
💹 収支・損益
経費
株主・配当
拡張 / Mở rộng
⑥人事・労務Nhân sự & lương
勤怠管理
給与計算
賞与
賃金台帳
労務カレンダー
④営業・集客Marketing拡張時
⑤生産管理Điều độ SX拡張時
その他
🔄PDF変換PDF → Excel/Word
👥従業員Nhân viên & tài khoản
⚙会社設定Cài đặt
田
TKB
ダッシュボード
☁ Supabase

ダッシュボード

Tổng quan (dữ liệu đám mây)
入金予定 / Lịch thu tiền0件

やること / Tasks

CRM tự nhắc việc theo hạn — 納付・申告・手続き. Kế toán chỉ đưa số, CRM lo phần còn lại

取引先

Khách hàng — dùng chung cho 見積 / CRM / 請求

案件 CRM

Pipeline 引き合い→受注 — bấm thẻ để sửa, đổi 状態 bằng ô chọn

見積書

Báo giá — 承認されたら 1 chạm sang 請求書

収支・損益

Thu − Chi = Lời/Lỗ — tự tổng hợp từ 請求書 + 経費 + 給与 (theo tháng)

納品書

見積 → 納品 → 請求 納品書の発行・管理

請求書一覧

Bấm để xem/in

経費

Chi phí — レシート từ Telegram tự hiện ở đây (realtime)

年間コスト サマリー

Tổng chi phí công ty cả năm — tự cộng từ lương + 売上 + 経費 (概算)

株主・配当

Cổ đông & cổ tức — mô phỏng chia 配当 / giữ 内部留保 theo lợi nhuận thật

現金出納帳

Sổ quỹ tiền mặt — 現金 & 普通預金, thu chi thật theo tháng

PDF変換

PDF → Excel (.xlsx) hoặc Word (.doc) — AI đọc bảng & nội dung

従業員

Nhân viên — hồ sơ, tài khoản đăng nhập & phân quyền, map レシート Telegram
💡 Telegram ID を取得
Mỗi nhân viên nhắn /id cho bot @tkb_cnc_bot → bot trả về Telegram ID của họ → điền vào ô "Telegram ID" bên dưới. Sau đó レシート họ gửi sẽ tự ghi đúng tên.

会社設定

Thông tin in lên 請求書 (lưu chung trên đám mây)

勤怠管理

Chấm công — nhập số ngày / giờ làm / tăng ca mỗi tháng cho từng nhân viên

給与計算

Bảng lương — tự tính từ 勤怠 + thông tin lương. Bấm nhân viên để xem 給与明細 (phiếu lương)
割増賃金は法定通り(時間外25% / 60h超50% / 深夜25% / 法定休日35%・労基法37条)。ただし社会保険料・源泉所得税は概算(仮)— 実際は標準報酬月額・兵庫県料率・扶養で確定(税理士確認)。/ Phụ trội tăng ca theo luật; BH & thuế nguồn là ước tính, chốt với 税理士.

税務・労務カレンダー

Lịch nộp thuế & thủ tục lao động cả năm — tự nhắc theo tháng
源泉・住民税 社会保険 労働保険・労務 法人税・消費税 年末調整・法定調書
📌 毎月の定例: 下記は年次イベント。決算月に依存する項目(法人税・消費税確定申告)は 決算月の確認が必要。
Lịch dưới là sự kiện theo năm. Mục 法人税・消費税確定申告 phụ thuộc tháng quyết toán (決算月) — cần xác nhận.

賞与

Thưởng — nhập 賞与額, tự tính 社保 (標準賞与額) + 源泉 (賞与率表)
賞与の源泉税率は前月給与と扶養数で決まります(概算)。社保は標準賞与額ベース。最終は税理士確認。

賃金台帳・源泉徴収簿

Sổ pháp định (労基法108条) — chọn NV để xem/in cả năm