ダッシュボード
Tổng quan (dữ liệu đám mây)
入金予定 / Lịch thu tiền0件
やること / Tasks
CRM tự nhắc việc theo hạn — 納付・申告・手続き. Kế toán chỉ đưa số, CRM lo phần còn lại
取引先
Khách hàng — dùng chung cho 見積 / CRM / 請求
案件 CRM
Pipeline 引き合い→受注 — bấm thẻ để sửa, đổi 状態 bằng ô chọn
見積書
Báo giá — 承認されたら 1 chạm sang 請求書
収支・損益
Thu − Chi = Lời/Lỗ — tự tổng hợp từ 請求書 + 経費 + 給与 (theo tháng)
納品書
見積 → 納品 → 請求 納品書の発行・管理
請求書一覧
Bấm để xem/in
経費
Chi phí — レシート từ Telegram tự hiện ở đây (realtime)
年間コスト サマリー
Tổng chi phí công ty cả năm — tự cộng từ lương + 売上 + 経費 (概算)
現金出納帳
Sổ quỹ tiền mặt — 現金 & 普通預金, thu chi thật theo tháng
PDF変換
PDF → Excel (.xlsx) hoặc Word (.doc) — AI đọc bảng & nội dung
従業員
Nhân viên — hồ sơ, tài khoản đăng nhập & phân quyền, map レシート Telegram
💡 Telegram ID を取得
Mỗi nhân viên nhắn /id cho bot @tkb_cnc_bot → bot trả về Telegram ID của họ → điền vào ô "Telegram ID" bên dưới. Sau đó レシート họ gửi sẽ tự ghi đúng tên.
会社設定
Thông tin in lên 請求書 (lưu chung trên đám mây)
勤怠管理
Chấm công — nhập số ngày / giờ làm / tăng ca mỗi tháng cho từng nhân viên
給与計算
Bảng lương — tự tính từ 勤怠 + thông tin lương. Bấm nhân viên để xem 給与明細 (phiếu lương)
割増賃金は法定通り(時間外25% / 60h超50% / 深夜25% / 法定休日35%・労基法37条)。ただし社会保険料・源泉所得税は概算(仮)— 実際は標準報酬月額・兵庫県料率・扶養で確定(税理士確認)。/ Phụ trội tăng ca theo luật; BH & thuế nguồn là ước tính, chốt với 税理士.
税務・労務カレンダー
Lịch nộp thuế & thủ tục lao động cả năm — tự nhắc theo tháng
源泉・住民税
社会保険
労働保険・労務
法人税・消費税
年末調整・法定調書
📌 毎月の定例: 下記は年次イベント。決算月に依存する項目(法人税・消費税確定申告)は 決算月の確認が必要。
Lịch dưới là sự kiện theo năm. Mục 法人税・消費税確定申告 phụ thuộc tháng quyết toán (決算月) — cần xác nhận.
Lịch dưới là sự kiện theo năm. Mục 法人税・消費税確定申告 phụ thuộc tháng quyết toán (決算月) — cần xác nhận.
賞与
Thưởng — nhập 賞与額, tự tính 社保 (標準賞与額) + 源泉 (賞与率表)
賞与の源泉税率は前月給与と扶養数で決まります(概算)。社保は標準賞与額ベース。最終は税理士確認。
賃金台帳・源泉徴収簿
Sổ pháp định (労基法108条) — chọn NV để xem/in cả năm